breakfast food

breakfast food

A child pours milk over a bowl of breakfast food.

Định nghĩa

Danh từ: Bất kỳ loại thực phẩm nào (đặc biệt ngũ cốc) thường được dùng cho bữa sáng. Đây một danh từ ghép, trong đó "breakfast" có nghĩa bữa sáng "food" có nghĩa thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Tôi thường ăn thực phẩm bữa sáng đơn giản như ngũ cốc sữa.)
  • (Bánh kếp trứng những thực phẩm bữa sáng phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • ( ấy đã mua một ít thực phẩm bữa sáng từ siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have breakfast food": ăn thực phẩm bữa sáng.
    • We decided to have breakfast food for dinner, just for fun. (Chúng tôi quyết định ăn thực phẩm bữa sáng cho bữa tối, chỉ để vui thôi.)
  • "breakfast food aisle": khu vực bán thực phẩm bữa sáng trong siêu thị.
    • The breakfast food aisle is full of cereals and granola bars. (Khu vực thực phẩm bữa sáng đầy ắp ngũ cốc thanh granola.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakfast (danh từ): bữa sáng.
    • I had a big breakfast this morning. (Tôi đã một bữa sáng thịnh soạn sáng nay.)
  • Food (danh từ): thực phẩm, đồ ăn.
    • This food is delicious. (Thực phẩm này rất ngon.)
  • Breakfast cereal (danh từ): ngũ cốc ăn sáng.
    • He poured himself a bowl of breakfast cereal. (Anh ấy tự rót cho mình một bát ngũ cốc ăn sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Morning meal: bữa ăn sáng (một cách diễn đạt chung).
  • First meal of the day: bữa ăn đầu tiên trong ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Eat up: ăn hết (thường dùng với thực phẩm bữa sáng).
    • Eat up your breakfast food before school. (Hãy ăn hết thực phẩm bữa sáng của con trước khi đi học.)
Thành ngữ liên quan
  • Breakfast of champions: bữa sáng của những nhàđịch (thường nói về một bữa sáng đơn giản như ngũ cốc).
    • He calls his bowl of oatmeal his breakfast of champions. (Anh ấy gọi bát cháo yến mạch của mình bữa sáng của nhàđịch.)